Trang chủTBMC • NASDAQ
add
Trailblazer Merger Corporation I
Giá đóng cửa hôm trước
10,51 $
Mức chênh lệch một ngày
10,20 $ - 10,97 $
Phạm vi một năm
7,77 $ - 14,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,66 Tr USD
Số lượng trung bình
16,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 889,29 N | 11,20% |
Thu nhập ròng | -3,91 Tr | -753,69% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 85,35 N | 33,72% |
Tổng tài sản | 4,31 Tr | -84,46% |
Tổng nợ | 20,25 Tr | -40,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -15,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 47,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,91 Tr | -753,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -447,56 N | 37,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,05 Tr | -52,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,41 Tr | 52,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 187,35 N | -53,73% |
Dòng tiền tự do | -200,10 N | 72,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web