Trang chủTBMS • IDX
add
Tembaga Mulia Semanan Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.270,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.245,00 Rp - 1.320,00 Rp
Phạm vi một năm
800,00 Rp - 1.725,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
914,68 T IDR
Số lượng trung bình
48,65 N
Tỷ số P/E
8,18
Tỷ lệ cổ tức
4,59%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 227,75 Tr | 4,53% |
Chi phí hoạt động | 1,65 Tr | 7,17% |
Thu nhập ròng | 2,08 Tr | -43,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,91 | -46,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,43 Tr | -32,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,74 Tr | 141,58% |
Tổng tài sản | 181,60 Tr | 17,39% |
Tổng nợ | 105,60 Tr | 27,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 734,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,70 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,08 Tr | -43,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 751,53 N | -87,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,92 N | -29,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,79 Tr | 133,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,65 Tr | 90,12% |
Dòng tiền tự do | 1,27 Tr | -85,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
264