Trang chủTBN • BKK
add
TBN Corporation PCL
Giá đóng cửa hôm trước
4,46 ฿
Mức chênh lệch một ngày
4,42 ฿ - 4,58 ฿
Phạm vi một năm
4,00 ฿ - 8,25 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
458,00 Tr THB
Số lượng trung bình
7,11 N
Tỷ số P/E
293,40
Tỷ lệ cổ tức
4,15%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,64 Tr | 4,75% |
Chi phí hoạt động | 17,29 Tr | 3,10% |
Thu nhập ròng | 4,17 Tr | -67,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,36 | -69,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,42 Tr | -62,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 417,21 Tr | -1,62% |
Tổng tài sản | 702,65 Tr | -1,58% |
Tổng nợ | 195,66 Tr | 4,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 506,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,17 Tr | -67,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,77 Tr | 2,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -140,06 Tr | -6.054,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,04 Tr | 47,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -101,33 Tr | -401,81% |
Dòng tiền tự do | 36,85 Tr | 19,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
185