Trang chủTBNGY • OTCMKTS
add
PT Bukit Asam Persero TBK Unsponsored ADR
Giá đóng cửa hôm trước
3,80 $
Mức chênh lệch một ngày
3,62 $ - 3,62 $
Phạm vi một năm
3,14 $ - 4,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,57 NT IDR
Số lượng trung bình
65,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,88 NT | -1,23% |
Chi phí hoạt động | 588,26 T | -14,51% |
Thu nhập ròng | 560,98 T | -53,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,16 | -52,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 49,00 | -52,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,05 NT | -48,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,46 NT | -10,92% |
Tổng tài sản | 42,84 NT | 6,68% |
Tổng nợ | 22,06 NT | 11,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,77 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 560,98 T | -53,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,98 NT | 50,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -869,95 T | -96,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,18 NT | -77,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,61 T | -539,33% |
Dòng tiền tự do | -3,02 NT | -346,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1876
Trang web
Nhân viên
1.649