Trang chủTBPH • NASDAQ
add
Theravance Biopharma Inc
16,57 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
16,57 $
Đóng cửa: 22 thg 4, 16:01:23 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
16,62 $
Mức chênh lệch một ngày
16,32 $ - 16,74 $
Phạm vi một năm
8,33 $ - 21,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
853,24 Tr USD
Số lượng trung bình
550,74 N
Tỷ số P/E
8,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,89 Tr | 144,70% |
Chi phí hoạt động | 18,52 Tr | 0,10% |
Thu nhập ròng | 61,02 Tr | 493,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 132,98 | 260,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | 217,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,41 Tr | 332,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 315,36 Tr | 256,94% |
Tổng tài sản | 485,57 Tr | 37,10% |
Tổng nợ | 188,85 Tr | 5,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 296,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,02 Tr | 493,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,06 Tr | -572,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 588,00 N | -96,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,49 Tr | -308,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,97 Tr | -148,32% |
Dòng tiền tự do | -59,10 Tr | -32,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
90