Trang chủTBRG • NASDAQ
add
Trubridge Inc
20,90 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
20,90 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,07 $
Mức chênh lệch một ngày
20,61 $ - 22,14 $
Phạm vi một năm
17,86 $ - 32,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
331,25 Tr USD
Số lượng trung bình
92,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,11 Tr | 1,66% |
Chi phí hoạt động | 36,30 Tr | 2,27% |
Thu nhập ròng | 5,60 Tr | 161,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,51 | 160,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,88 | 519,05% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,04 Tr | 7,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -314,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,92 Tr | 132,01% |
Tổng tài sản | 399,41 Tr | -0,53% |
Tổng nợ | 219,05 Tr | -4,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 180,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,60 Tr | 161,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,59 Tr | 34,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,99 Tr | 24,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,96 Tr | 49,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,64 Tr | 771,27% |
Dòng tiền tự do | 6,22 Tr | 25,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.200