Trang chủTBTC • OTCMKTS
add
Table Trac Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,27 $
Mức chênh lệch một ngày
4,08 $ - 4,27 $
Phạm vi một năm
3,57 $ - 6,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,49 Tr USD
Số lượng trung bình
1,62 N
Tỷ số P/E
13,38
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,14 Tr | -16,17% |
Chi phí hoạt động | 1,62 Tr | 5,90% |
Thu nhập ròng | 58,35 N | -80,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,73 | -76,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -37,30 N | -113,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,26 Tr | 25,45% |
Tổng tài sản | 13,64 Tr | 3,52% |
Tổng nợ | 1,39 Tr | -36,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,35 N | -80,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 342,20 N | -45,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -84,97 N | -83,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 257,23 N | 154,68% |
Dòng tiền tự do | -9,15 N | -103,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
38