Trang chủTCBI • NASDAQ
add
Texas Capital Bancshares Inc
97,63 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
97,63 $
Đóng cửa: 27 thg 1, 00:17:30 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
97,05 $
Mức chênh lệch một ngày
96,32 $ - 98,06 $
Phạm vi một năm
59,37 $ - 105,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,32 T USD
Số lượng trung bình
436,75 N
Tỷ số P/E
14,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 316,48 Tr | 19,12% |
Chi phí hoạt động | 181,92 Tr | 17,57% |
Thu nhập ròng | 100,66 Tr | 41,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,81 | 19,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,08 | 45,45% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,10 T | -33,04% |
Tổng tài sản | 31,54 T | 2,63% |
Tổng nợ | 27,91 T | 1,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 100,66 Tr | 41,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.818