Trang chủTCGL • NYSEAMERICAN
add
TechCreate Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,27 $
Mức chênh lệch một ngày
8,26 $ - 8,49 $
Phạm vi một năm
3,95 $ - 8,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
171,63 Tr USD
Số lượng trung bình
1,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 968,27 N | 10,38% |
Chi phí hoạt động | 654,47 N | 2,22% |
Thu nhập ròng | -10,07 N | 94,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,04 | 94,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,86 N | 122,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 158,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 Tr | — |
Tổng tài sản | 2,68 Tr | — |
Tổng nợ | 1,80 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 873,84 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 165,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,07 N | 94,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 238,90 N | 146,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,25 N | -1,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -197,26 N | -147,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,02 N | 147,48% |
Dòng tiền tự do | 9,28 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
8