Trang chủTCID • IDX
add
Mandom Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.610,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.610,00 Rp - 2.650,00 Rp
Phạm vi một năm
1.520,00 Rp - 4.080,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,07 NT IDR
Số lượng trung bình
100,42 N
Tỷ số P/E
69,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 565,18 T | 9,79% |
Chi phí hoạt động | 149,22 T | -2,69% |
Thu nhập ròng | -18,07 T | 52,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,20 | 56,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,16 T | 76,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 540,11 T | -17,62% |
Tổng tài sản | 2,32 NT | -0,73% |
Tổng nợ | 530,70 T | -4,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,79 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 402,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,07 T | 52,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,65 T | 216,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,59 T | -279,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,06 T | -2,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,26 T | 121,48% |
Dòng tiền tự do | -120,18 T | -232,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
2.928