Trang chủTCIEXP • NSE
add
TCI Express Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
572,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
564,00 ₹ - 574,60 ₹
Phạm vi một năm
478,00 ₹ - 848,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
21,91 T INR
Số lượng trung bình
24,63 N
Tỷ số P/E
25,75
Tỷ lệ cổ tức
1,58%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,14 T | 5,93% |
Chi phí hoạt động | 247,10 Tr | 1,15% |
Thu nhập ròng | 220,30 Tr | 14,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,01 | 8,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,94 | 10,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 304,38 Tr | 12,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 T | 41,68% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 220,30 Tr | 14,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
2.541