Trang chủTCRX • NASDAQ
add
Tscan Therapeutics Inc
1,13 $
Trước giờ mở cửa:(7,96%)+0,090
1,22 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 08:28:01 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,15 $
Mức chênh lệch một ngày
1,11 $ - 1,19 $
Phạm vi một năm
0,88 $ - 2,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,30 Tr USD
Số lượng trung bình
524,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,57 Tr | 286,02% |
Chi phí hoạt động | 5,99 Tr | -25,39% |
Thu nhập ròng | -22,98 Tr | 35,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -895,09 | 83,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,18 | 37,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,14 Tr | 41,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 152,41 Tr | -47,47% |
Tổng tài sản | 228,79 Tr | -38,35% |
Tổng nợ | 105,67 Tr | -18,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 123,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,98 Tr | 35,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,00 Tr | -16,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,83 Tr | -45,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 73,00 N | -99,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,10 Tr | -137,52% |
Dòng tiền tự do | -23,41 Tr | -68,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
142