Trang chủTCS • KLSE
add
TCS Group Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,085 RM - 0,090 RM
Phạm vi một năm
0,080 RM - 0,17 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
56,16 Tr MYR
Số lượng trung bình
159,02 N
Tỷ số P/E
24,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,67 Tr | 58,31% |
Chi phí hoạt động | 3,37 Tr | -10,59% |
Thu nhập ròng | 692,00 N | 119,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,49 | 36,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,48 Tr | 70,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,53 Tr | -35,18% |
Tổng tài sản | 284,40 Tr | 17,26% |
Tổng nợ | 195,50 Tr | 20,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 660,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 692,00 N | 119,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,47 Tr | -390,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -875,00 N | -112,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,25 Tr | 151,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,90 Tr | 112,63% |
Dòng tiền tự do | -10,78 Tr | -188,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
100