Trang chủTCS • TSE
add
Tecsys Inc
Giá đóng cửa hôm trước
30,58 $
Mức chênh lệch một ngày
30,42 $ - 30,88 $
Phạm vi một năm
29,84 $ - 47,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
451,01 Tr CAD
Số lượng trung bình
33,24 N
Tỷ số P/E
83,92
Tỷ lệ cổ tức
1,17%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,64 Tr | 14,61% |
Chi phí hoạt động | 21,64 Tr | 15,79% |
Thu nhập ròng | 1,77 Tr | 132,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,63 | 102,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,26 Tr | 146,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,47 Tr | 7,49% |
Tổng tài sản | 133,71 Tr | 7,77% |
Tổng nợ | 65,54 Tr | 11,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,77 Tr | 132,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,81 Tr | -5,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -901,00 N | -120,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,53 Tr | -26,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -618,00 N | -110,06% |
Dòng tiền tự do | 5,01 Tr | -15,59% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
745