Trang chủTCSA3 • BVMF
add
Tecnisa SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,45 R$
Mức chênh lệch một ngày
1,43 R$ - 1,52 R$
Phạm vi một năm
1,10 R$ - 1,98 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
131,24 Tr BRL
Số lượng trung bình
107,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,49 Tr | -6,25% |
Chi phí hoạt động | 16,53 Tr | -31,83% |
Thu nhập ròng | -9,55 Tr | 77,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,72 | 76,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,85 Tr | 66,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -39,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,08 Tr | -75,49% |
Tổng tài sản | 1,10 T | -24,21% |
Tổng nợ | 782,62 Tr | -22,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 316,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,55 Tr | 77,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,40 Tr | -141,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,45 Tr | 137,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,77 Tr | 75,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,72 Tr | 24,69% |
Dòng tiền tự do | -34,36 Tr | -161,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 9, 1977
Trang web
Nhân viên
446