Trang chủTDACU • NASDAQ
add
Translational Development Acquisition Units
Giá đóng cửa hôm trước
10,40 $
Phạm vi một năm
10,00 $ - 10,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
229,81 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 213,66 N | 248,64% |
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | 2.808,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,15 N | -78,95% |
Tổng tài sản | 179,98 Tr | 45.606,33% |
Tổng nợ | 186,36 Tr | 19.223,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -35,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | 2.808,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -88,10 N | -117,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 100,00 N | -48,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,90 N | -92,18% |
Dòng tiền tự do | -7,98 N | -106,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web