Trang chủTDAY • NYSE
add
USA TODAY Co Inc
6,36 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
6,36 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 16:40:10 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,41 $
Mức chênh lệch một ngày
6,20 $ - 6,53 $
Phạm vi một năm
4,33 $ - 6,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
935,60 Tr USD
Số lượng trung bình
1,57 Tr
Tỷ số P/E
530,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 585,00 Tr | -5,84% |
Chi phí hoạt động | 171,09 Tr | -13,44% |
Thu nhập ròng | -30,06 Tr | -146,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,14 | -149,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,21 | -419,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,77 Tr | 24,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 169,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,21 Tr | -15,13% |
Tổng tài sản | 1,84 T | -9,95% |
Tổng nợ | 1,68 T | -10,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,06 Tr | -146,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,36 Tr | 382,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,65 Tr | 20,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,13 Tr | -623,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,99 Tr | 233,05% |
Dòng tiền tự do | 40,14 Tr | 11,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1906
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.500