Trang chủTDIC • NASDAQ
add
Dreamland Ltd
0,16 $
Sau giờ giao dịch:(0,18%)+0,00030
0,16 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 7,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,04 Tr USD
Số lượng trung bình
1,49 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,98 Tr | 28,85% |
Chi phí hoạt động | 20,91 Tr | 461,80% |
Thu nhập ròng | -18,49 Tr | -1.463,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -92,54 | -1.158,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,10 Tr | -732,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,55 Tr | 1.921,41% |
Tổng tài sản | 90,98 Tr | 220,96% |
Tổng nợ | 59,75 Tr | 158,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -50,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -107,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,49 Tr | -1.463,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,49 Tr | -216,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,95 Tr | -123,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,14 Tr | 181,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,30 Tr | -168,99% |
Dòng tiền tự do | -102,89 N | 75,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
12