Trang chủTDPM • IDX
add
Tianrong Chemicals Industry PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
119,00 Rp
Phạm vi một năm
118,00 Rp - 121,00 Rp
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,48 Tr | -20,21% |
Chi phí hoạt động | 56,04 Tr | 34,99% |
Thu nhập ròng | -49,41 Tr | 37,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -77,83 | 21,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -47,57 Tr | -51,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 Tr | -33,84% |
Tổng tài sản | 146,63 Tr | -30,37% |
Tổng nợ | 126,37 Tr | -7,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -49,41 Tr | 37,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,59 Tr | 124,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -328,43 N | -106,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,22 Tr | -128,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -952,30 N | -194,61% |
Dòng tiền tự do | -10,50 Tr | -114,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
103