Trang chủTEAM • LON
add
Team PLC
Giá đóng cửa hôm trước
26,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
25,10 GBX - 26,88 GBX
Phạm vi một năm
10,00 GBX - 41,70 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
15,65 Tr GBP
Số lượng trung bình
4,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,90 Tr | 41,31% |
Chi phí hoạt động | 2,23 Tr | 5,29% |
Thu nhập ròng | -878,50 N | -73,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,28 | -23,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -446,00 N | 14,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 Tr | 41,92% |
Tổng tài sản | 14,97 Tr | -7,51% |
Tổng nợ | 4,97 Tr | -18,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -878,50 N | -73,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -297,50 N | 49,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -583,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,09 Tr | 222,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 212,00 N | 201,92% |
Dòng tiền tự do | -136,94 N | 37,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
71