Trang chủTEAMGTY • NSE
add
Team India Guaranty Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
259,95 ₹
Mức chênh lệch một ngày
252,25 ₹ - 258,05 ₹
Phạm vi một năm
221,30 ₹ - 332,55 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,27 T INR
Số lượng trung bình
1,63 N
Tỷ số P/E
89,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,63 Tr | 60,28% |
Chi phí hoạt động | 9,23 Tr | 480,25% |
Thu nhập ròng | 1,74 Tr | -69,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,80 | -81,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,42 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 60,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 153,11 Tr | 1,92% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 489,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,74 Tr | -69,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
2