Trang chủTEDE • TLV
add
Tedea Technologicl Dvlpmnt and Atmtn Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
314,10 ILA
Phạm vi một năm
299,30 ILA - 686,40 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
17,37 Tr ILS
Số lượng trung bình
5,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,50 Tr | 203,83% |
Chi phí hoạt động | 688,50 N | -7,71% |
Thu nhập ròng | 1,33 Tr | 138,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 53,09 | 112,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,89 Tr | 1.079,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,14 Tr | 94,28% |
Tổng tài sản | 9,54 Tr | -67,31% |
Tổng nợ | 5,25 Tr | -70,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 47,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 102,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,33 Tr | 138,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,91 Tr | -22,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,70 Tr | 585,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,14 Tr | -312,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,63 Tr | 89,10% |
Dòng tiền tự do | 1,14 Tr | 3.268,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
61