Trang chủTELI • CNSX
add
Telescope Innovations Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 $
Mức chênh lệch một ngày
0,44 $ - 0,47 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 0,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
35,86 Tr CAD
Số lượng trung bình
202,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,90 Tr | 73,83% |
Chi phí hoạt động | 1,84 Tr | 10,02% |
Thu nhập ròng | -4,44 N | 99,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,23 | 99,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 184,46 N | 145,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,70 Tr | 701,58% |
Tổng tài sản | 7,28 Tr | 27,88% |
Tổng nợ | 5,27 Tr | 26,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,44 N | 99,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -751,71 N | -3.617,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -189,37 N | -1.023,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,53 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,59 Tr | 4.391,66% |
Dòng tiền tự do | -1,53 Tr | -286,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web