Trang chủTELO • NASDAQ
add
Telomir Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,14 $
Mức chênh lệch một ngày
1,16 $ - 1,27 $
Phạm vi một năm
1,05 $ - 3,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,31 Tr USD
Số lượng trung bình
84,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,13 Tr | -26,53% |
Thu nhập ròng | -2,06 Tr | 28,88% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,29 Tr | 475,51% |
Tổng tài sản | 7,34 Tr | 454,48% |
Tổng nợ | 1,43 Tr | 109,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -72,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -79,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,06 Tr | 28,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,20 Tr | -98,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,16 Tr | 11,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,63 N | -109,88% |
Dòng tiền tự do | -699,13 N | -246,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5