Trang chủTELO • NASDAQ
add
Telomir Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,22 $
Mức chênh lệch một ngày
1,11 $ - 1,22 $
Phạm vi một năm
1,11 $ - 5,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,54 Tr USD
Số lượng trung bình
186,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,15 Tr | -80,91% |
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | 81,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,33 Tr | 778,14% |
Tổng tài sản | 7,40 Tr | 610,39% |
Tổng nợ | 422,81 N | -29,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -69,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -74,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | 81,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -927,26 N | 7,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,50 Tr | 16.093,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,57 Tr | 726,62% |
Dòng tiền tự do | -639,66 N | 82,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5