Trang chủTEM • ASX
add
Tempest Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,012 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,82 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,97 Tr | 533,61% |
Thu nhập ròng | -1,96 Tr | -837,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -326,94 N | -29,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 660,85 N | -31,55% |
Tổng tài sản | 8,07 Tr | -27,77% |
Tổng nợ | 424,66 N | 92,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 643,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -64,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,96 Tr | -837,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -338,31 N | -7,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -185,10 N | 64,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,25 N | -110,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -561,66 N | -21,67% |
Dòng tiền tự do | 182,89 N | 120,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web