Trang chủTEMBO • NSE
add
Tembo Global Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
543,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
534,05 ₹ - 558,00 ₹
Phạm vi một năm
386,00 ₹ - 837,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
8,54 T INR
Số lượng trung bình
199,25 N
Tỷ số P/E
10,89
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,45 T | 49,78% |
Chi phí hoạt động | 396,82 Tr | 350,58% |
Thu nhập ròng | 200,84 Tr | 37,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,18 | -8,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 364,77 Tr | 53,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,85 Tr | -11,40% |
Tổng tài sản | 6,96 T | 90,17% |
Tổng nợ | 4,27 T | 52,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 200,84 Tr | 37,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
574