Trang chủTENNIND • NSE
add
Tenneco Clean Air India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
559,85 ₹
Mức chênh lệch một ngày
545,55 ₹ - 567,00 ₹
Phạm vi một năm
438,05 ₹ - 568,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
219,76 T INR
Số lượng trung bình
1,13 Tr
Tỷ số P/E
38,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
3,84%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,81 T | 9,58% |
Chi phí hoạt động | 2,44 T | 8,42% |
Thu nhập ròng | 1,50 T | 10,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,75 | 0,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,15 T | 5,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,68 T | — |
Tổng tài sản | 21,41 T | — |
Tổng nợ | 12,21 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 403,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 37,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,50 T | 10,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,56 T | 3.949,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 180,44 Tr | 214,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,77 T | -2.386,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,80 Tr | 89,70% |
Dòng tiền tự do | 8,35 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
2.017