Trang chủTENX • NASDAQ
add
Tenax Therapeutics Inc
12,19 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,19 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:02:53 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,00 $
Mức chênh lệch một ngày
11,84 $ - 12,34 $
Phạm vi một năm
4,64 $ - 14,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
76,11 Tr USD
Số lượng trung bình
185,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 16,81 Tr | 263,84% |
Thu nhập ròng | -15,80 Tr | -298,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,40 | -110,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,37 Tr | 1,08% |
Tổng tài sản | 102,81 Tr | 3,03% |
Tổng nợ | 6,60 Tr | 157,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,80 Tr | -298,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,16 Tr | -196,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,06 Tr | -96,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,09 Tr | -106,85% |
Dòng tiền tự do | -3,85 Tr | -90,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
5