Trang chủTEP • LON
add
Telecom plus PLC
Giá đóng cửa hôm trước
1.376,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
1.372,84 GBX - 1.388,00 GBX
Phạm vi một năm
1.280,00 GBX - 2.100,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,11 T GBP
Số lượng trung bình
234,19 N
Tỷ số P/E
16,90
Tỷ lệ cổ tức
6,84%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
.INX
0,51%
0,53%
3,18%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 372,24 Tr | 6,70% |
Chi phí hoạt động | 63,84 Tr | 3,19% |
Thu nhập ròng | 8,85 Tr | -35,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,38 | -39,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,54 Tr | -29,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,89 Tr | 28,33% |
Tổng tài sản | 662,45 Tr | 8,63% |
Tổng nợ | 430,89 Tr | 12,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 231,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,85 Tr | -35,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,31 Tr | 20,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,39 Tr | -891,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,98 Tr | 83,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,93 Tr | -8,67% |
Dòng tiền tự do | -9,00 Tr | -159,08% |
Giới thiệu
Telecom Plus plc is a British multi-utility supplier of gas, electricity, home insurance, and landline, broadband and mobile services to residences and businesses. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
2.291