Trang chủTERASOFT • NSE
add
Tera Software Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
356,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
354,05 ₹ - 374,10 ₹
Phạm vi một năm
162,85 ₹ - 598,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,68 T INR
Số lượng trung bình
17,80 N
Tỷ số P/E
28,15
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 714,32 Tr | 181,88% |
Chi phí hoạt động | 547,37 Tr | 210,99% |
Thu nhập ròng | 65,63 Tr | 422,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,19 | 85,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,82 Tr | 218,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,77 Tr | -43,23% |
Tổng tài sản | 2,90 T | 37,40% |
Tổng nợ | 1,56 T | 66,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,63 Tr | 422,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
866