Trang chủTERRA13 • BMV
add
Fideicomiso irrevocable numero 6274
Giá đóng cửa hôm trước
38,80 $
Mức chênh lệch một ngày
38,51 $ - 38,80 $
Phạm vi một năm
29,50 $ - 42,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,57 T MXN
Số lượng trung bình
2,16 N
Tỷ số P/E
9,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | -12,90% |
Chi phí hoạt động | 198,26 Tr | -74,94% |
Thu nhập ròng | 83,34 Tr | 117,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,89 | 119,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 611,62 Tr | -6,40% |
Tổng tài sản | 61,80 T | -6,32% |
Tổng nợ | 19,45 T | -13,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 786,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,34 Tr | 117,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 777,25 Tr | 620,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,72 Tr | 10,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -452,96 Tr | -5,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 288,44 Tr | 171,46% |
Dòng tiền tự do | -16,56 Tr | 97,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
2