Trang chủTET • LON
add
Treatt plc
Giá đóng cửa hôm trước
205,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
203,46 GBX - 215,00 GBX
Phạm vi một năm
180,00 GBX - 405,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
121,61 Tr GBP
Số lượng trung bình
223,82 N
Tỷ số P/E
24,59
Tỷ lệ cổ tức
2,72%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,14 Tr | -12,57% |
Chi phí hoạt động | 5,57 Tr | -11,08% |
Thu nhập ròng | 1,44 Tr | -66,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,23 | -61,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,64 Tr | -30,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,74 Tr | -2,30% |
Tổng tài sản | 168,59 Tr | -0,18% |
Tổng nợ | 33,86 Tr | 21,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 134,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,44 Tr | -66,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,50 Tr | -80,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,44 Tr | 22,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -395,50 N | 93,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -414,00 N | -5.814,29% |
Dòng tiền tự do | 2,22 Tr | -26,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1886
Trang web
Nhân viên
353