Trang chủTFBANK • STO
add
TF Bank AB
Giá đóng cửa hôm trước
156,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
155,24 kr - 159,08 kr
Phạm vi một năm
100,00 kr - 190,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
10,24 T SEK
Số lượng trung bình
65,74 N
Tỷ số P/E
16,00
Tỷ lệ cổ tức
4,20%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 521,56 Tr | 20,54% |
Chi phí hoạt động | 279,56 Tr | 14,23% |
Thu nhập ròng | 189,45 Tr | -22,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,32 | -35,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,83 | 36,28% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,74 T | 11,37% |
Tổng tài sản | 29,12 T | 16,15% |
Tổng nợ | 25,83 T | 15,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 189,45 Tr | -22,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -716,64 Tr | -556,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,10 Tr | -93,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,22 T | 362,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 409,16 Tr | 193,23% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
25 thg 11, 1971
Trang web
Nhân viên
471