Trang chủTFIN • NYSE
add
Triumph Financial Inc
Giá đóng cửa hôm trước
64,02 $
Mức chênh lệch một ngày
63,69 $ - 66,14 $
Phạm vi một năm
42,90 $ - 79,08 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,53 T USD
Số lượng trung bình
255,52 N
Tỷ số P/E
69,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,85 Tr | 23,97% |
Chi phí hoạt động | 90,89 Tr | 3,78% |
Thu nhập ròng | 19,21 Tr | 400,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,77 | 304,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 248,47 Tr | -24,73% |
Tổng tài sản | 6,38 T | 7,26% |
Tổng nợ | 5,44 T | 7,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 941,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,21 Tr | 400,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.543