Trang chủTFLM • OTCMKTS
add
Tofla Megaline Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,031 $ - 7,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
956,06 N USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,83 Tr | 13.998,94% |
Thu nhập ròng | -1,83 Tr | -13.998,76% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,82 Tr | -22.464,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,94 N | — |
Tổng tài sản | 107,71 N | 221,83% |
Tổng nợ | 289,03 N | 419,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -181,32 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4.829,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5.979,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 4 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,83 Tr | -13.998,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -94,76 N | -2.815,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 104,71 N | 3.121,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,94 N | — |
Dòng tiền tự do | -1,12 Tr | -69.919,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
2