Trang chủTFRLF • TLV
add
Tefron Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.467,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.427,00 ILA - 1.480,00 ILA
Phạm vi một năm
1.350,00 ILA - 4.018,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
187,55 Tr ILS
Số lượng trung bình
24,77 N
Tỷ số P/E
11,64
Tỷ lệ cổ tức
4,03%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,56 Tr | -28,57% |
Chi phí hoạt động | 10,64 Tr | -8,24% |
Thu nhập ròng | -1,90 Tr | -143,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,48 | -160,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,34 Tr | -84,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,72 Tr | -38,75% |
Tổng tài sản | 152,39 Tr | 0,57% |
Tổng nợ | 73,24 Tr | -4,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,90 Tr | -143,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,61 Tr | -178,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,20 Tr | -75,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,17 Tr | 264,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,79 Tr | -36,75% |
Dòng tiền tự do | -5,69 Tr | -106,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
1.977