Trang chủTFW • LON
add
FW Thorpe plc
Giá đóng cửa hôm trước
240,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
240,00 GBX - 255,00 GBX
Phạm vi một năm
240,00 GBX - 350,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
281,40 Tr GBP
Số lượng trung bình
110,11 N
Tỷ số P/E
11,41
Tỷ lệ cổ tức
2,87%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,87 Tr | -2,41% |
Chi phí hoạt động | 35,08 Tr | -2,85% |
Thu nhập ròng | 4,54 Tr | 1,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,11 | 3,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,24 Tr | 0,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,50 Tr | 8,92% |
Tổng tài sản | 238,53 Tr | 2,35% |
Tổng nợ | 52,49 Tr | -7,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 186,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,54 Tr | 1,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,16 Tr | -4,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,31 Tr | 1.118,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,96 Tr | -48,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,70 Tr | 6,12% |
Dòng tiền tự do | 4,37 Tr | 1,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
900