Trang chủTGH • BKK
add
Thai Group Holdings PCL
Giá đóng cửa hôm trước
11,00 ฿
Mức chênh lệch một ngày
11,00 ฿ - 11,00 ฿
Phạm vi một năm
9,20 ฿ - 15,40 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
8,27 T THB
Số lượng trung bình
1,21 N
Tỷ số P/E
7,72
Tỷ lệ cổ tức
0,91%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 848,07 Tr | 2.813,11% |
Chi phí hoạt động | 624,36 Tr | -13,32% |
Thu nhập ròng | -23,92 Tr | 75,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,82 | 99,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 721,30 Tr | 5,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,41 T | 0,14% |
Tổng tài sản | 92,27 T | 9,74% |
Tổng nợ | 81,29 T | 9,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 752,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,92 Tr | 75,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,81 T | 122,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -785,28 Tr | -103,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,01 T | -352,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,01 T | 55,57% |
Dòng tiền tự do | 5,01 T | 250,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
1.690