Trang chủTGKA • IDX
add
Tigaraksa Satria Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
4.830,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
4.710,00 Rp - 4.810,00 Rp
Phạm vi một năm
4.630,00 Rp - 8.000,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
4,34 NT IDR
Số lượng trung bình
3,42 N
Tỷ số P/E
11,26
Tỷ lệ cổ tức
2,22%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,31 NT | 5,83% |
Chi phí hoạt động | 204,55 T | -10,31% |
Thu nhập ròng | 74,34 T | -2,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,24 | -8,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,35 T | -13,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 765,05 T | 6,40% |
Tổng tài sản | 4,62 NT | 3,36% |
Tổng nợ | 2,32 NT | 1,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,30 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 918,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,34 T | -2,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 294,95 T | 403,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -164,92 T | -1.558,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,18 T | -299,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 105,86 T | 243,18% |
Dòng tiền tự do | 236,53 T | 345,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
2.030