Trang chủTGLO • OTCMKTS
add
theglobe.com Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 $
Mức chênh lệch một ngày
0,31 $ - 0,45 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
167,76 Tr USD
Số lượng trung bình
34,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 35,69 N | 15,44% |
Thu nhập ròng | -59,64 N | -13,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,68 N | 156,14% |
Tổng tài sản | 31,68 N | 156,14% |
Tổng nợ | 1,69 Tr | 15,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 441,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -349,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -59,64 N | -13,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,66 N | 12,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,00 N | 23,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,34 N | 565,86% |
Dòng tiền tự do | -2,29 N | 72,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web