Trang chủTGLS • NYSE
add
Tecnoglass Inc
45,71 $
Sau giờ giao dịch:(0,044%)+0,020
45,73 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:05:18 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
44,77 $
Mức chênh lệch một ngày
44,52 $ - 45,89 $
Phạm vi một năm
40,09 $ - 90,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,04 T USD
Số lượng trung bình
437,23 N
Tỷ số P/E
13,37
Tỷ lệ cổ tức
1,31%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 245,30 Tr | 2,39% |
Chi phí hoạt động | 49,18 Tr | 24,97% |
Thu nhập ròng | 26,11 Tr | -44,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,64 | -45,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,63 | -40,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,01 Tr | -21,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 106,12 Tr | -25,18% |
Tổng tài sản | 1,26 T | 23,98% |
Tổng nợ | 547,34 Tr | 41,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 713,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,11 Tr | -44,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,01 Tr | -49,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,57 Tr | 24,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,96 Tr | -65,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,09 Tr | -280,50% |
Dòng tiền tự do | 20,46 Tr | -51,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
9.601