Trang chủTGNO4 • BCBA
add
Transportadores de Gas del Norte C Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
4.270,00 $
Mức chênh lệch một ngày
4.250,00 $ - 4.355,00 $
Phạm vi một năm
1.985,00 $ - 5.235,00 $
Số lượng trung bình
227,25 N
Tỷ số P/E
10,58
Tỷ lệ cổ tức
3,74%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 139,95 T | -1,01% |
Chi phí hoạt động | 19,31 T | 4,92% |
Thu nhập ròng | 55,62 T | 76,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,74 | 78,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,22 T | -4,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 226,94 T | 31,47% |
Tổng tài sản | 1,26 NT | 28,93% |
Tổng nợ | 293,52 T | 20,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 970,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 439,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,62 T | 76,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 125,54 T | 135,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,90 T | -169,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,52 T | -138,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,27 T | -23,00% |
Dòng tiền tự do | 91,96 T | -40,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web