Trang chủTGNO4 • BCBA
add
Transportadores de Gas del Norte C Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
4.262,50 $
Mức chênh lệch một ngày
4.200,00 $ - 4.345,00 $
Phạm vi một năm
1.985,00 $ - 5.235,00 $
Số lượng trung bình
233,50 N
Tỷ số P/E
8,52
Tỷ lệ cổ tức
3,83%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 178,90 T | 7,85% |
Chi phí hoạt động | 21,28 T | -41,47% |
Thu nhập ròng | 58,46 T | 50,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,68 | 39,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 88,66 T | 22,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,16 T | -7,46% |
Tổng tài sản | 1,30 NT | -2,88% |
Tổng nợ | 281,59 T | 9,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 439,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,46 T | 50,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 77,30 T | -25,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,12 T | 67,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -160,37 T | -5,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,96 T | -19,56% |
Dòng tiền tự do | -16,57 T | 86,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web