Trang chủTGNO4 • BCBA
add
Transportadores de Gas del Norte C Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
4.120,00 $
Mức chênh lệch một ngày
4.080,00 $ - 4.500,00 $
Phạm vi một năm
1.985,00 $ - 5.235,00 $
Số lượng trung bình
170,91 N
Tỷ số P/E
8,85
Tỷ lệ cổ tức
3,68%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 178,90 T | 41,42% |
Chi phí hoạt động | 36,01 T | 80,68% |
Thu nhập ròng | 58,46 T | 97,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,68 | 39,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,44 T | 23,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,16 T | 21,74% |
Tổng tài sản | 1,30 NT | 27,76% |
Tổng nợ | 281,59 T | 44,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 439,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,46 T | 97,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 77,30 T | -1,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,12 T | 114,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -160,37 T | -39,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,96 T | -57,64% |
Dòng tiền tự do | -34,50 T | 60,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web