Trang chủTGNOF • OTCMKTS
add
Trigano SA
Giá đóng cửa hôm trước
196,60 $
Phạm vi một năm
110,00 $ - 196,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,34 T EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 992,50 Tr | -1,76% |
Chi phí hoạt động | 211,40 Tr | 0,62% |
Thu nhập ròng | 66,80 Tr | -31,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,73 | -29,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,15 Tr | -81,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 650,80 Tr | 149,06% |
Tổng tài sản | 3,28 T | 13,62% |
Tổng nợ | 1,19 T | 23,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 66,80 Tr | -31,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 208,10 Tr | 332,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,10 Tr | -10,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,30 Tr | -4.312,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 158,45 Tr | 345,08% |
Dòng tiền tự do | 59,28 Tr | -18,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1935
Trang web
Nhân viên
10.139