Trang chủTGO • TSE
add
Terago Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,90 $
Mức chênh lệch một ngày
0,82 $ - 0,95 $
Phạm vi một năm
0,60 $ - 1,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,07 Tr CAD
Số lượng trung bình
28,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,40 Tr | -2,23% |
Chi phí hoạt động | 3,56 Tr | -1,22% |
Thu nhập ròng | -2,37 Tr | 29,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,01 | 27,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 812,00 N | 11,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,30 Tr | -77,37% |
Tổng tài sản | 50,29 Tr | -10,44% |
Tổng nợ | 54,62 Tr | 13,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,37 Tr | 29,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,14 Tr | 1,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 865,00 N | 221,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,38 Tr | -239,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -402,00 N | -118,79% |
Dòng tiền tự do | -457,38 N | -162,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
98