Trang chủTGO • TSE
add
Terago Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,89 $
Mức chênh lệch một ngày
0,75 $ - 0,92 $
Phạm vi một năm
0,60 $ - 1,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,72 Tr CAD
Số lượng trung bình
20,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,20 Tr | -5,66% |
Chi phí hoạt động | 3,61 Tr | -4,70% |
Thu nhập ròng | -6,60 Tr | -108,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -106,53 | -120,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,42 Tr | 2.600,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,65 Tr | 186,15% |
Tổng tài sản | 58,97 Tr | 9,23% |
Tổng nợ | 53,37 Tr | 8,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,60 Tr | -108,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -382,00 N | -123,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,15 Tr | -41,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,82 Tr | 667,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,35 Tr | 956,68% |
Dòng tiền tự do | -1,78 Tr | -302,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
98