Trang chủTGP • LON
add
Tekmar Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
11,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
10,50 GBX - 11,50 GBX
Phạm vi một năm
4,00 GBX - 14,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
14,96 Tr GBP
Số lượng trung bình
350,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,17 Tr | -23,85% |
Chi phí hoạt động | 2,94 Tr | 8,75% |
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | -256,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,47 | -367,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -717,50 N | -247,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,90 Tr | 46,58% |
Tổng tài sản | 43,27 Tr | -16,12% |
Tổng nợ | 18,22 Tr | 2,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,32 Tr | -256,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -108,50 N | 77,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 466,50 N | 247,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -452,00 N | -7,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -364,00 N | 71,53% |
Dòng tiền tự do | -477,81 N | -450,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
133