Trang chủTGTR • TLV
add
Together Pharma Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
266,30 ILA
Phạm vi một năm
252,10 ILA - 440,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
46,19 Tr ILS
Số lượng trung bình
7,35 N
Tỷ số P/E
22,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,03 Tr | 0,90% |
Chi phí hoạt động | 3,51 Tr | -6,42% |
Thu nhập ròng | 469,00 N | 112,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,04 | 112,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,14 Tr | 221,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 78,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,22 Tr | 44,71% |
Tổng tài sản | 153,98 Tr | 4,71% |
Tổng nợ | 103,84 Tr | -4,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 469,00 N | 112,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,08 Tr | -297,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -598,00 N | -125,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,00 Tr | 229,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,33 Tr | 208,36% |
Dòng tiền tự do | 3,32 Tr | 249,83% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
210