Trang chủTGTX • NASDAQ
add
TG Therapeutics Inc common stock
29,19 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
29,19 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 16:46:02 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
29,27 $
Mức chênh lệch một ngày
28,39 $ - 29,42 $
Phạm vi một năm
25,28 $ - 46,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,66 T USD
Số lượng trung bình
1,62 Tr
Tỷ số P/E
10,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 192,57 Tr | 78,00% |
Chi phí hoạt động | 103,94 Tr | 65,41% |
Thu nhập ròng | 23,04 Tr | -1,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,96 | -44,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,14 | -6,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,52 Tr | 68,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 141,97 Tr | -54,35% |
Tổng tài sản | 1,06 T | 84,05% |
Tổng nợ | 415,23 Tr | 16,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 648,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,04 Tr | -1,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,66 Tr | 176,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,64 Tr | -199,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,06 Tr | 117,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,08 Tr | 131,90% |
Dòng tiền tự do | 19,93 Tr | 164,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
399