Trang chủTGUK • IDX
add
Platinum Wahab Nusantara Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
137,00 Rp
Phạm vi một năm
51,00 Rp - 137,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
489,29 T IDR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 T | -72,50% |
Chi phí hoạt động | 10,49 T | 26,45% |
Thu nhập ròng | -9,73 T | 64,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -875,07 | -29,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,58 T | 88,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 250,29 Tr | -88,53% |
Tổng tài sản | 109,74 T | -43,89% |
Tổng nợ | 32,51 T | -15,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,73 T | 64,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -607,01 Tr | 96,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 484,30 Tr | -97,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -122,71 Tr | 86,55% |
Dòng tiền tự do | -720,69 Tr | -108,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
3