Trang chủTHA • JSE
add
Tharisa plc
Giá đóng cửa hôm trước
2.680,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
2.680,00 ZAC - 2.834,00 ZAC
Phạm vi một năm
1.116,00 ZAC - 2.900,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
8,45 T ZAR
Số lượng trung bình
126,18 N
Tỷ số P/E
6,62
Tỷ lệ cổ tức
1,83%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 161,03 Tr | -8,57% |
Chi phí hoạt động | 18,47 Tr | 2,74% |
Thu nhập ròng | 35,89 Tr | 61,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,29 | 76,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,21 Tr | 54,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 179,24 Tr | -20,72% |
Tổng tài sản | 1,24 T | 2,51% |
Tổng nợ | 390,23 Tr | -8,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 847,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 294,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,89 Tr | 61,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,98 Tr | -51,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -32,53 Tr | 12,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,42 Tr | 9,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,23 Tr | -143,68% |
Dòng tiền tự do | 18,79 Tr | 517,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
2.461