Trang chủTHE • BKK
add
Steel PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,70 ฿ - 0,77 ฿
Phạm vi một năm
0,55 ฿ - 0,95 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
771,44 Tr THB
Số lượng trung bình
108,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,51 T | -24,00% |
Chi phí hoạt động | 41,62 Tr | 97,68% |
Thu nhập ròng | -9,69 Tr | 69,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,64 | 60,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,89 Tr | 220,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -21,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,23 Tr | -82,48% |
Tổng tài sản | 3,71 T | -19,15% |
Tổng nợ | 1,80 T | -31,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,69 Tr | 69,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 299,31 Tr | 230,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 952,00 N | 355,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -310,41 Tr | -320,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,14 Tr | 88,67% |
Dòng tiền tự do | 290,10 Tr | 224,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
446